浩陈
力牛
梦刘
婷白

浩东 陈力 牛梦婷 刘婷婷 白

01:18:44Open Mixte
1 cuộc đua
Force
29
Endurance
51
Explosivité
21
Agilité
29
Cardio
60

浩东 陈 & 力 牛 & 梦婷 刘 & 婷婷 白

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
69AG: 57
OpenRelais
01:18:44

Chưa có kết quả nào khác.