斌杨
孝张
雨苏
梓杨

斌 杨孝谦 张雨琴 苏梓炀 杨

01:19:53Open Mixte
1 cuộc đua
Force
13
Endurance
48
Explosivité
68
Agilité
61
Cardio
69

斌 杨 & 孝谦 张 & 雨琴 苏 & 梓炀 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:53
Hạng
Cat.
Cuộc đua
78AG: 65
OpenRelais
01:19:53

Chưa có kết quả nào khác.