敏郭
华魏
丽刘
云史

敏 郭华瑞 魏丽莎 刘云阳 史

01:19:54Open Mixte
1 cuộc đua
Force
44
Endurance
48
Explosivité
59
Agilité
48
Cardio
54

敏 郭 & 华瑞 魏 & 丽莎 刘 & 云阳 史

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
79AG: 66
OpenRelais
01:19:54

Chưa có kết quả nào khác.