琦李
欢李
咏吕
与毛

琦 李欢 李咏梅 吕与航 毛

01:23:41Open Mixte
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
32
Explosivité
10
Agilité
23
Cardio
31

琦 李 & 欢 李 & 咏梅 吕 & 与航 毛

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:41
Hạng
Cat.
Cuộc đua
96AG: 16
OpenRelais
01:23:41

Chưa có kết quả nào khác.