凌张
英李
晓刘
骜段

凌韬 张英 李晓宇 刘骜 段

01:25:27Open Mixte
1 cuộc đua
Force
19
Endurance
27
Explosivité
61
Agilité
57
Cardio
34

凌韬 张 & 英 李 & 晓宇 刘 & 骜 段

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:27
Hạng
Cat.
Cuộc đua
105AG: 89
OpenRelais
01:25:27

Chưa có kết quả nào khác.