萌陶
倩赵
煜霍
磊上

萌 陶倩 赵煜龙 霍磊 上官

01:26:18Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
33
Explosivité
78
Agilité
62
Cardio
43

萌 陶 & 倩 赵 & 煜龙 霍 & 磊 上官

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:26:18
Hạng
Cat.
Cuộc đua
110AG: 94
OpenRelais
01:26:18

Chưa có kết quả nào khác.