浩陈
梓范
勤张
智任

浩 陈梓霖 范勤恒 张智超 任

01:29:50Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
31
Explosivité
11
Agilité
13
Cardio
34

浩 陈 & 梓霖 范 & 勤恒 张 & 智超 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:29:50
Hạng
Cat.
Cuộc đua
127AG: 111
OpenRelais
01:29:50

Chưa có kết quả nào khác.