惠李
祺邹
翠李
晓许

惠敏 李祺嘉 邹翠 李晓东 许

01:37:35Open Mixte
1 cuộc đua
Force
22
Endurance
21
Explosivité
18
Agilité
13
Cardio
22

惠敏 李 & 祺嘉 邹 & 翠 李 & 晓东 许

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:37:35
Hạng
Cat.
Cuộc đua
-
OpenRelais
01:37:35

Chưa có kết quả nào khác.