磊王
则张
哲谢
震常

磊 王则豪 张哲颖 谢震铭 常

01:02:30Open Duo
1 cuộc đua
Force
68
Endurance
79
Explosivité
84
Agilité
81
Cardio
87

磊 王 & 则豪 张 & 哲颖 谢 & 震铭 常

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:02:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
12AG: 11
OpenRelais
01:02:30

Chưa có kết quả nào khác.