诚魏
海黄
恒漆
振杨

诚杰 魏海洋 黄恒均 漆振宇 杨

01:19:02Open Duo
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
50
Explosivité
61
Agilité
54
Cardio
61

诚杰 魏 & 海洋 黄 & 恒均 漆 & 振宇 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:19:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
39AG: 34
OpenRelais
01:19:02

Chưa có kết quả nào khác.