俊刘
智麦
雪候
晓朱

俊瑶 刘智敏 麦雪雯 候晓霞 朱

01:34:12Open Duo
1 cuộc đua
Force
38
Endurance
41
Explosivité
43
Agilité
36
Cardio
51

俊瑶 刘 & 智敏 麦 & 雪雯 候 & 晓霞 朱

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:34:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
124AG: 94
OpenRelais
01:34:12

Chưa có kết quả nào khác.