柳杨
贺纪
菲色
娟乔

柳 杨贺 纪菲 色娟娟 乔

01:47:56Open Duo
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
24
Explosivité
46
Agilité
38
Cardio
27

柳 杨 & 贺 纪 & 菲 色 & 娟娟 乔

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:47:56
Hạng
Cat.
Cuộc đua
190AG: 148
OpenRelais
01:47:56

Chưa có kết quả nào khác.