秀张
维付
晓曾
卓郑

秀鹏 张维 付晓斯 曾卓琪 郑

01:02:52Open Mixte
1 cuộc đua
Force
66
Endurance
74
Explosivité
82
Agilité
80
Cardio
84

秀鹏 张 & 维 付 & 晓斯 曾 & 卓琪 郑

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:02:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
9AG: 8
OpenRelais
01:02:52

Chưa có kết quả nào khác.