晨闻
晓唐
拓米
溶聂

晨 闻晓雯 唐拓 米溶容 聂

01:15:32Open Mixte
1 cuộc đua
Force
50
Endurance
49
Explosivité
73
Agilité
70
Cardio
56

晨 闻 & 晓雯 唐 & 拓 米 & 溶容 聂

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:15:32
Hạng
Cat.
Cuộc đua
29AG: 25
OpenRelais
01:15:32

Chưa có kết quả nào khác.