子邓
一胡
琴叶
翀陈

子为 邓一叶 胡琴瑜 叶翀 陈

01:09:09Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
61
Explosivité
89
Agilité
79
Cardio
76

子为 邓 & 一叶 胡 & 琴瑜 叶 & 翀 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 21
OpenRelais
01:09:09

Chưa có kết quả nào khác.