婷孙
庆韦
娅张
彬林

婷婷 孙庆霖 韦娅雪 张彬 林

01:11:37Open Mixte
1 cuộc đua
Force
56
Endurance
62
Explosivité
58
Agilité
57
Cardio
75

婷婷 孙 & 庆霖 韦 & 娅雪 张 & 彬 林

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:37
Hạng
Cat.
Cuộc đua
28AG: 5
OpenRelais
01:11:37

Chưa có kết quả nào khác.