炼段
璐张
哲李
礼罗

炼 段璐 张哲夫 李礼贤 罗

01:12:19Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
63
Explosivité
52
Agilité
59
Cardio
75

炼 段 & 璐 张 & 哲夫 李 & 礼贤 罗

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:12:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
30AG: 7
OpenRelais
01:12:19

Chưa có kết quả nào khác.