梦连
诚魏
霄李
雅陈

梦琳 连诚杰 魏霄童 李雅琳 陈

01:21:17Open Mixte
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
38
Explosivité
68
Agilité
63
Cardio
42

梦琳 连 & 诚杰 魏 & 霄童 李 & 雅琳 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:17
Hạng
Cat.
Cuộc đua
50AG: 40
OpenRelais
01:21:17

Chưa có kết quả nào khác.