园陈
阳袁
星滕
晓庄

园 陈阳阳 袁星辉 滕晓红 庄

01:12:26Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
64
Explosivité
72
Agilité
76
Cardio
80

园 陈 & 阳阳 袁 & 星辉 滕 & 晓红 庄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:12:26
Hạng
Cat.
Cuộc đua
35AG: 28
OpenRelais
01:12:26

Chưa có kết quả nào khác.