晓陈
晓陈
思陈
春韦

晓鹏 陈晓洁 陈思含 陈春晖 韦

01:30:52Open Mixte
1 cuộc đua
Force
30
Endurance
34
Explosivité
58
Agilité
48
Cardio
46

晓鹏 陈 & 晓洁 陈 & 思含 陈 & 春晖 韦

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:30:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
84AG: 70
OpenRelais
01:30:52

Chưa có kết quả nào khác.