亚邱
珂许
磊贺
钧黄

亚锋 邱珂诚 许磊 贺钧怡 黄

01:07:38Open Mixte
1 cuộc đua
Force
60
Endurance
68
Explosivité
84
Agilité
82
Cardio
78

亚锋 邱 & 珂诚 许 & 磊 贺 & 钧怡 黄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:07:38
Hạng
Cat.
Cuộc đua
21AG: 18
OpenRelais
01:07:38

Chưa có kết quả nào khác.