杰黄
志高
靖那
铃朱

杰 黄志伟 高靖茹 那铃木 朱

01:15:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
51
Endurance
61
Explosivité
53
Agilité
55
Cardio
68

杰 黄 & 志伟 高 & 靖茹 那 & 铃木 朱

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:15:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
52AG: 42
OpenRelais
01:15:55

Chưa có kết quả nào khác.