昊王
晖张
敏彭
俸张

昊 王晖 张敏 彭俸源 张

01:24:01Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
45
Explosivité
60
Agilité
50
Cardio
49

昊 王 & 晖 张 & 敏 彭 & 俸源 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:01
Hạng
Cat.
Cuộc đua
86AG: 74
OpenRelais
01:24:01

Chưa có kết quả nào khác.