雨朱
嘉贺
晓李
少李

雨诺 朱嘉琛 贺晓怡 李少辉 李

01:19:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
45
Explosivité
45
Agilité
48
Cardio
50

雨诺 朱 & 嘉琛 贺 & 晓怡 李 & 少辉 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
68AG: 58
OpenRelais
01:19:55

Chưa có kết quả nào khác.