海叶
敏钟
佳李
瑞谭

海杰 叶敏欣 钟佳文 李瑞明 谭

01:10:40Open Mixte
1 cuộc đua
Force
64
Endurance
67
Explosivité
88
Agilité
81
Cardio
74

海杰 叶 & 敏欣 钟 & 佳文 李 & 瑞明 谭

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:10:40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
33AG: 29
OpenRelais
01:10:40

Chưa có kết quả nào khác.