杰黄
宇赵
雪黎
嘉罗

杰 黄宇翔 赵雪晓 黎嘉莉 罗

01:31:32Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
24
Explosivité
18
Agilité
25
Cardio
23

杰 黄 & 宇翔 赵 & 雪晓 黎 & 嘉莉 罗

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:31:32
Hạng
Cat.
Cuộc đua
158AG: 135
OpenRelais
01:31:32

Chưa có kết quả nào khác.