天朱
丹蔡
朝陈
旭林

天颖 朱丹娜 蔡朝漫 陈旭豪 林

01:27:35Open Mixte
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
44
Explosivité
66
Agilité
59
Cardio
52

天颖 朱 & 丹娜 蔡 & 朝漫 陈 & 旭豪 林

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:35
Hạng
Cat.
Cuộc đua
163AG: 140
OpenRelais
01:27:35

Chưa có kết quả nào khác.