楠杨
毅梅
梓许
劢陈

楠 杨毅玮 梅梓灿 许劢 陈

01:23:47Open Mixte
1 cuộc đua
Force
45
Endurance
48
Explosivité
28
Agilité
35
Cardio
52

楠 杨 & 毅玮 梅 & 梓灿 许 & 劢 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:47
Hạng
Cat.
Cuộc đua
136AG: 119
OpenRelais
01:23:47

Chưa có kết quả nào khác.