丽张
武潘
珊兰
正贺

丽 张武星 潘珊 兰正武 贺

01:36:22Open Mixte
1 cuộc đua
Force
16
Endurance
35
Explosivité
68
Agilité
59
Cardio
48

丽 张 & 武星 潘 & 珊 兰 & 正武 贺

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:22
Hạng
Cat.
Cuộc đua
226AG: 38
OpenRelais
01:36:22

Chưa có kết quả nào khác.