颖刘
伟黄
子陈
雪房

颖彤 刘伟乐 黄子毅 陈雪颖 房

01:23:41Open Mixte
1 cuộc đua
Force
24
Endurance
44
Explosivité
15
Agilité
30
Cardio
50

颖彤 刘 & 伟乐 黄 & 子毅 陈 & 雪颖 房

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:41
Hạng
Cat.
Cuộc đua
147AG: 128
OpenRelais
01:23:41

Chưa có kết quả nào khác.