学温
娟向
晗黄
莘杨

学铭 温娟 向晗 黄莘荔 杨

01:13:30Open Mixte
1 cuộc đua
Force
56
Endurance
58
Explosivité
87
Agilité
81
Cardio
69

学铭 温 & 娟 向 & 晗 黄 & 莘荔 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
54AG: 42
OpenRelais
01:13:30

Chưa có kết quả nào khác.