雯丁
媛环
翀邵
辉蓝

雯 丁媛 环翀冲 邵辉 蓝

01:31:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
33
Endurance
33
Explosivité
15
Agilité
22
Cardio
37

雯 丁 & 媛 环 & 翀冲 邵 & 辉 蓝

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:31:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
247AG: 211
OpenRelais
01:31:10

Chưa có kết quả nào khác.