天杨
金谢
元郑
萍黄

天亮 杨金金 谢元昊 郑萍 黄

01:46:19Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
22
Explosivité
34
Agilité
22
Cardio
23

天亮 杨 & 金金 谢 & 元昊 郑 & 萍 黄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:46:19
Hạng
Cat.
Cuộc đua
359AG: 302
OpenRelais
01:46:19

Chưa có kết quả nào khác.