A赵
鑫杨
熙李
子姜
SEY flag

翘 赵 Ah-Kong Reggie鑫婷 杨熙儿 李子鲲 姜

01:14:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
51
Endurance
67
Explosivité
77
Agilité
71
Cardio
80

Ah-Kong Reggie, 翘 赵 & 鑫婷 杨 & 熙儿 李 & 子鲲 姜

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
27AG: 6
OpenRelais
01:14:42

Chưa có kết quả nào khác.