昊张
中杜
肖刘
鑫于

昊洁 张中玺 杜肖帅 刘鑫鑫 于

01:04:53Open Mixte
1 cuộc đua
Force
62
Endurance
71
Explosivité
83
Agilité
78
Cardio
83

昊洁 张 & 中玺 杜 & 肖帅 刘 & 鑫鑫 于

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:04:53
Hạng
Cat.
Cuộc đua
4AG: 3
OpenRelais
01:04:53

Chưa có kết quả nào khác.