菊白
梓刘
海赵
玉田

菊 白梓娇 刘海俊 赵玉玺 田

01:09:56Open Mixte
1 cuộc đua
Force
46
Endurance
66
Explosivité
82
Agilité
73
Cardio
80

菊 白 & 梓娇 刘 & 海俊 赵 & 玉玺 田

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:56
Hạng
Cat.
Cuộc đua
13AG: 11
OpenRelais
01:09:56

Chưa có kết quả nào khác.