浩孙
宥陈
谋李
林李

浩鹏 孙宥佐 陈谋 李林珂 李

01:14:09Open Mixte
1 cuộc đua
Force
55
Endurance
53
Explosivité
62
Agilité
63
Cardio
63

浩鹏 孙 & 宥佐 陈 & 谋 李 & 林珂 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
20AG: 17
OpenRelais
01:14:09

Chưa có kết quả nào khác.