佳曹
昱计
亚罗
炜胡

佳楷 曹昱 计亚娟 罗炜炜 胡

01:24:41Open Mixte
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
38
Explosivité
57
Agilité
56
Cardio
52

佳楷 曹 & 昱 计 & 亚娟 罗 & 炜炜 胡

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:41
Hạng
Cat.
Cuộc đua
41AG: 36
OpenRelais
01:24:41

Chưa có kết quả nào khác.