翔林
瑞齐
昊崔
苏管

翔 林瑞麟 齐昊宸 崔苏阳 管

01:19:17Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
40
Explosivité
38
Agilité
44
Cardio
41

翔 林 & 瑞麟 齐 & 昊宸 崔 & 苏阳 管

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:17
Hạng
Cat.
Cuộc đua
28AG: 25
OpenRelais
01:19:17

Chưa có kết quả nào khác.