洁张
彦张
彦穆
硕吕

洁 张彦 张彦成 穆硕 吕

01:13:14Open Mixte
1 cuộc đua
Force
59
Endurance
57
Explosivité
55
Agilité
54
Cardio
66

洁 张 & 彦 张 & 彦成 穆 & 硕 吕

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
17AG: 3
OpenRelais
01:13:14

Chưa có kết quả nào khác.