蕊李
婷付
哲茅
文黄

蕊 李婷婷 付哲严 茅文化 黄

01:19:22Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
46
Explosivité
76
Agilité
65
Cardio
56

蕊 李 & 婷婷 付 & 哲严 茅 & 文化 黄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:22
Hạng
Cat.
Cuộc đua
29AG: 26
OpenRelais
01:19:22

Chưa có kết quả nào khác.