磊惠
明刘
晓蒋
昊任

磊 惠明奇 刘晓娟 蒋昊 任

01:42:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
23
Endurance
24
Explosivité
24
Agilité
21
Cardio
27

磊 惠 & 明奇 刘 & 晓娟 蒋 & 昊 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:42:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
67AG: 60
OpenRelais
01:42:42

Chưa có kết quả nào khác.