靖许
玮蒋
晶张
海张

靖 许玮 蒋晶晶 张海娟 张

01:22:07Open Duo
1 cuộc đua
Force
48
Endurance
63
Explosivité
70
Agilité
68
Cardio
71

靖 许 & 玮 蒋 & 晶晶 张 & 海娟 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:22:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
8AG: 3
OpenRelais
01:22:07

Chưa có kết quả nào khác.