晓张
胤李
晨凌
慕李

晓晗 张胤基 李晨 凌慕梓 李

01:08:08Open Mixte
1 cuộc đua
Force
57
Endurance
68
Explosivité
77
Agilité
74
Cardio
79

晓晗 张 & 胤基 李 & 晨 凌 & 慕梓 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:08:08
Hạng
Cat.
Cuộc đua
11AG: 9
OpenRelais
01:08:08

Chưa có kết quả nào khác.