迪吴
伊尼
祉姜
惠于

迪 吴伊力哈木 尼卡·祉羽 姜惠莲 于

01:31:29Open Duo
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
35
Explosivité
36
Agilité
37
Cardio
40

迪 吴 & 伊力哈木 尼卡· & 祉羽 姜 & 惠莲 于

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:31:29
Hạng
Cat.
Cuộc đua
19AG: 13
OpenRelais
01:31:29

Chưa có kết quả nào khác.