磊张
捷李
曼刘
幸付

磊 张捷 李曼婷 刘幸子 付

01:43:28Open Duo
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
35
Explosivité
34
Agilité
30
Cardio
34

磊 张 & 捷 李 & 曼婷 刘 & 幸子 付

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:43:28
Hạng
Cat.
Cuộc đua
30AG: 23
OpenRelais
01:43:28

Chưa có kết quả nào khác.