浩孙
金石
桥石
镭李

浩 孙金宇 石桥 石镭 李

01:26:03Open Duo
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
45
Explosivité
42
Agilité
50
Cardio
50

浩 孙 & 金宇 石 & 桥 石 & 镭 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:26:03
Hạng
Cat.
Cuộc đua
68AG: 54
OpenRelais
01:26:03

Chưa có kết quả nào khác.