明张
潇卫
艳张
瑶付

明玥 张潇 卫艳荣 张瑶 付

01:07:20Open Duo
1 cuộc đua
Force
50
Endurance
73
Explosivité
80
Agilité
81
Cardio
87

明玥 张 & 潇 卫 & 艳荣 张 & 瑶 付

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:07:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
4AG: 2
OpenRelais
01:07:20

Chưa có kết quả nào khác.