夏张
旭张
子范
博宋

夏训 张旭莹 张子婷 范博 宋

01:03:18Open Mixte
1 cuộc đua
Force
63
Endurance
71
Explosivité
83
Agilité
80
Cardio
81

夏训 张 & 旭莹 张 & 子婷 范 & 博 宋

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:03:18
Hạng
Cat.
Cuộc đua
17AG: 13
OpenRelais
01:03:18

Chưa có kết quả nào khác.