燕杨
艳杨
星石
耀刘

燕华 杨艳娇 杨星 石耀华 刘

01:16:34Open Mixte
1 cuộc đua
Force
50
Endurance
47
Explosivité
85
Agilité
79
Cardio
53

燕华 杨 & 艳娇 杨 & 星 石 & 耀华 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:34
Hạng
Cat.
Cuộc đua
60AG: 16
OpenRelais
01:16:34

Chưa có kết quả nào khác.